| Bình Dương | ![]() |
1 | 16/01/2021 KT |
0 | ![]() |
Thanh Hóa |
| SLNA | ![]() |
1 | 16/01/2021 KT |
1 | ![]() |
Bình Định |
| Viettel | ![]() |
0 | 16/01/2021 KT |
1 | ![]() |
Hải Phòng |
| Câu lạc bộ | Trận | Điểm | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
22 |
43
|
| 2 |
Bình Định
|
22 |
37
|
| 3 |
Hà Nội
|
22 |
36
|
| 4 |
Bình Dương
|
22 |
33
|
| 5 |
Hải Phòng
|
22 |
32
|
| 6 |
TP Hồ Chí Minh
|
22 |
32
|
| 7 |
Viettel
|
9 |
9
|
| 8 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
22 |
27
|
| 9 |
SLNA
|
22 |
26
|
| 10 |
Hoàng Anh Gia Lai
|
22 |
26
|